HSK 7-9
交叉
jiāochā动
giao nhau; chồng chéo
to cross; to intersect; to overlap
两条小路在树林深处交叉。
Liǎng tiáo xiǎo lù zài shù lín shēn chù jiāo chā.
The two paths intersect deep in the woods.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.