HSK 5
叉子
chāzi名
nĩa
fork
吃面时请给我一把叉子。
Chī miàn shí qǐng gěi wǒ yì bǎ chā zi.
Please give me a fork when we eat noodles.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.