HSK 7-9
交付
jiāofù动
bàn giao; giao hàng
to hand over; to deliver
施工方终于交付了新桥。
Shī gōng fāng zhōng yú jiāo fù le xīn qiáo.
The contractor finally delivered the new bridge.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.