HSK 5
付出
fùchū动
bỏ ra; trả giá; cống hiến
to pay; to expend; to invest (energy or time)
成功需要付出时间和努力。
Chéng gōng xū yào fù chū shí jiān hé nǔ lì.
Success requires time and effort.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.