HSK 7-9
丢三落四
diūsān-làsìhay quên trước quên sau
forgetful; empty-headed
他总是丢三落四忘带钥匙。
Tā zǒng shì diū sān là sì wàng dài yào shi.
He is so forgetful that he often leaves his keys behind.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.