HSK 3
丢
diū动
làm mất; vứt; bỏ
to lose; to put aside; to throw
我不小心把车票丢了。
Wǒ bù xiǎo xīn bǎ chē piào diū le.
I accidentally lost the train ticket.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 3.