HSK 1
三
sān数
ba
three; 3; surname San
我买了三个大苹果。
Wǒ mǎi le sān gè dà píngguǒ.
I bought three large apples.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 1.
Loading…
ba
three; 3; surname San
我买了三个大苹果。
Wǒ mǎi le sān gè dà píngguǒ.
I bought three large apples.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 1.