HSK 7-9
不由自主
bùyóuzìzhǔkhông tự chủ được
(idiom) can't help but; involuntarily
听到音乐她不由自主地起舞。
Tīng dào yīn yuè tā bù yóu zì zhǔ dì qǐ wǔ.
She began to dance involuntarily when she heard the music.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.