HSK 7-9
不堪
bùkān动形
không chịu nổi; vô cùng
cannot bear; cannot stand; utterly; extremely
旧房年久失修已经不堪居住。
Jiù fáng nián jiǔ shī xiū yǐ jīng bù kān jū zhù.
The old house has fallen into such disrepair that it is unfit to live in.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.