HSK 7-9
不准
bù zhǔnkhông cho phép; cấm
not to allow; to forbid; to prohibit
仓库内不准使用明火。
Cāng kù nèi bù zhǔn shǐ yòng míng huǒ.
Open flames are prohibited inside the warehouse.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.