HSK 7-9
上空
shàngkōng名
không phận; bầu trời phía trên
the skies above a certain place; (aviation) airspace; (Tw) topless
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.