HSK 7-9
上火
shànghuǒ动
nóng trong người; nổi nóng
to get angry; to suffer from excessive internal heat (TCM)
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.