HSK 7-9
高额
gāo’é形
mức cao; số tiền lớn
high quota; large amount
企业因污染缴纳高额罚款。
Qǐ yè yīn wū rǎn jiǎo nà gāo é fá kuǎn.
The company paid a large fine for pollution.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.