HSK 7-9
高明
gāomíng形名
cao minh; tài giỏi
brilliant; superior; wise; see 高明区
这个修复办法确实很高明。
Zhè ge xiū fù bàn fǎ què shí hěn gāo míng.
This restoration method is genuinely ingenious.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.