HSK 7-9
高龄
gāolíng名 形
cao tuổi
elderly
这位高龄老人仍坚持写作。
Zhè wèi gāo líng lǎo rén réng jiān chí xiě zuò.
This elderly person still persists in writing.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.