HSK 7-9
风土人情
fēngtǔ-rénqíngphong tục địa phương
local conditions and customs (idiom)
游记细致描写当地风土人情。
Yóu jì xì zhì miáo xiě dāng dì fēng tǔ rén qíng.
The travelogue describes the local conditions and customs in detail.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.