HSK 7-9
风味
fēngwèi名
hương vị; phong cách riêng
distinctive flavor; distinctive style
这种面条带有独特山野风味。
Zhè zhǒng miàn tiáo dài yǒu dú tè shān yě fēng wèi.
These noodles have a distinctive rustic flavor.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.