HSK 7-9
封锁
fēngsuǒ动
phong tỏa; khóa kín
to blockade; to seal off; to lock down
警方临时封锁了事故路段。
Jǐng fāng lín shí fēng suǒ le shì gù lù duàn.
The police temporarily sealed off the section where the accident occurred.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.