HSK 7-9
领土
lǐngtǔ名
lãnh thổ
territory
两国同意和平处理领土争议。
Liǎng guó tóngyì hépíng chǔlǐ lǐngtǔ zhēngyì.
The two countries agreed to resolve the territorial dispute peacefully.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.