HSK 7-9
领事馆
lǐngshìguǎn名
lãnh sự quán
consulate
他去领事馆补办旅行证件。
Tā qù lǐngshìguǎn bǔbàn lǚxíng zhèngjiàn.
He went to the consulate to replace his travel documents.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.