HSK 7-9
领会
lǐnghuì动
lĩnh hội; hiểu
to understand; to comprehend; to grasp
她很快领会了老师的意思。
Tā hěnkuài lǐnghuì le lǎoshī de yìsi.
She quickly grasped what the teacher meant.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.