HSK 7-9
领军
lǐngjūn动
dẫn đầu; thống lĩnh
to lead troups; (fig.) to lead; leading
由她领军的团队正在研发新材料。
Yóu tā lǐngjūn de tuánduì zhèngzài yánfā xīn cáiliào.
The team she leads is developing a new material.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.