HSK 7-9
面面俱到
miànmiàn-jùdàochu đáo mọi mặt
(idiom) take care of everything; handle everything
计划很周全却难以面面俱到。
Jìhuà hěn zhōuquán què nányǐ miànmiànjùdào.
The plan is thorough, but it is hard to cover every detail.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.