HSK 7-9
静止
jìngzhǐ动
đứng yên; tĩnh tại
still; immobile; static; stationary
镜头中的小船仿佛静止了。
Jìng tóu zhōng de xiǎo chuán fǎng fú jìng zhǐ le.
The boat in the shot seemed motionless.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.