HSK 7-9
露天
lùtiān名形
ngoài trời
outdoors; al fresco; in the open
夏季广场常举办露天电影。
Xiàjì guǎngchǎng cháng jǔbàn lùtiāndiànyǐng.
Open-air film screenings are often held in the square in summer.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.