HSK 7-9
零售
língshòu动
bán lẻ
to retail; to sell individually or in small quantities
这家茶厂也向游客零售茶叶。
Zhèjiā cháchǎng yě xiàng yóukè língshòu cháyè.
This tea factory also sells tea directly to visitors.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.