HSK 7-9
灵巧
língqiǎo形
khéo léo; lanh lợi
deft; nimble; ingenious
她用灵巧的双手编好竹篮。
Tā yòng língqiǎo de shuāngshǒu biān hǎo zhúlán.
She wove the bamboo basket with her deft hands.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.