HSK 7-9
除外
chúwài动
loại trừ; không kể
to exclude; not including sth (when counting or listing); except for
节假日除外这里每天开放。
Jié jià rì chú wài zhè lǐ měi tiān kāi fàng.
This place is open every day except public holidays.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.