HSK 7-9
阶层
jiēcéng名
tầng lớp xã hội
social class
报告分析不同收入阶层需求。
Bào gào fēn xī bù tóng shōu rù jiē céng xū qiú.
The report analyzes the needs of different income groups.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.