HSK 7-9
阶级
jiējí名
giai cấp
(social) class
课程讨论工业社会的阶级变化。
Kè chéng tǎo lùn gōng yè shè huì de jiē jí biàn huà.
The course discusses changes in social class in industrial society.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.