HSK 7-9
长期以来
chángqī yǐláitrong thời gian dài
for a long time
长期以来她坚持记录天气。
Cháng qī yǐ lái tā jiān chí jì lù tiān qì.
She has kept recording the weather for a long time.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.