HSK 7-9
递增
dìzēng动
tăng dần
to increase by degrees; in increasing order; incremental; progressive
报名人数近几年逐年递增。
Bào míng rén shù jìn jǐ nián zhú nián dì zēng.
Registration numbers have risen progressively in recent years.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.