HSK 5
增进
zēngjìn动
tăng cường; thúc đẩy
to promote; to enhance; to further; to advance (a cause etc)
交流活动能增进双方了解。
Jiāo liú huó dòng néng zēng jìn shuāng fāng liǎo jiě.
Exchange activities can deepen mutual understanding.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.