HSK 7-9
过问
guòwèn动
can dự; hỏi đến
to show an interest in; to get involved with
这是我的私事请你别过问。
Zhè shì wǒ de sī shì qǐng nǐ bié guò wèn.
This is my private matter, so please do not get involved.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.