HSK 1
问题
wèntí名
câu hỏi; vấn đề
question; problem; issue; topic
这个问题我不知道。
Zhège wèntí wǒ bú zhīdào.
I do not know the answer to this question.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 1.