HSK 7-9
过关
guòguān动
vượt qua; đạt yêu cầu
to cross a barrier; to get through (an ordeal); to pass (a test); to reach (a standard)
只要基本功扎实考试就能过关。
Zhǐ yào jī běn gōng zhā shi kǎo shì jiù néng guò guān.
With solid fundamentals, you can pass the examination.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.