HSK 7-9
边疆
biānjiāng名
biên cương; vùng biên
border area; borderland; frontier; frontier region
很多青年自愿去边疆工作。
Hěn duō qīng nián zì yuàn qù biān jiāng gōng zuò.
Many young people volunteer to work in border regions.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.