HSK 7-9
轻微
qīngwēi形
nhẹ; rất nhỏ
slight; light; trivial; to a small extent
地震只造成了轻微损失。
Dìzhèn zhǐ zàochéng le qīngwēi sǔnshī.
The earthquake caused only minor damage.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.