HSK 7-9
走漏
zǒulòu动
lộ ra; rò rỉ
to leak (information, secrets etc); to smuggle and evade tax; to suffer shrinkage (partial loss of goods due to theft etc)
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.