HSK 7-9
东奔西走
dōngbēn-xīzǒuchạy ngược chạy xuôi
to run this way and that (idiom); to rush about busily; to bustle about; to hopscotch; also 东跑西颠
为了找工作他整天东奔西走。
Wèi le zhǎo gōng zuò tā zhěng tiān dōng bēn xī zǒu.
He rushes all over town every day looking for work.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.