HSK 5
漏
lòu动
rò rỉ; bỏ sót; để lộ
to leak; to divulge; to leave out by mistake; waterclock or hourglass (old)
水管漏了请尽快来维修。
Shuǐ guǎn lòu le qǐng jǐn kuài lái wéi xiū.
The pipe is leaking; please come repair it as soon as possible.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.