HSK 7-9
出走
chūzǒu动
bỏ đi; rời nhà
to leave home; to go off; to run away
少年负气出走让家人担心。
Shào nián fù qì chū zǒu ràng jiā rén dān xīn.
The teenager ran away in anger, worrying the family.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.