HSK 7-9
记号
jìhao名
ký hiệu; dấu hiệu
mark; symbol; notation; seal
木匠在尺寸错误处画记号。
Mù jiàng zài chǐ cùn cuò wù chù huà jì hao.
The carpenter marked the location of the measurement error.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.