HSK 4
记者
jìzhě名
phóng viên; nhà báo
reporter; journalist
那位记者正在问运动员问题。
Nà wèi jì zhě zhèng zài wèn yùn dòng yuán wèn tí.
That reporter is asking an athlete questions.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.