HSK 7-9
解剖
jiěpōu动
giải phẫu; phân tích
to dissect (an animal); to analyze; anatomy
学生通过模型学习人体解剖。
Xué shēng tōng guò mó xíng xué xí rén tǐ jiě pōu.
The students use a model to study human anatomy.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.