HSK 7-9
苍蝇
cāngying名
ruồi
housefly
食物要盖好避免苍蝇靠近。
Shí wù yào gài hǎo bì miǎn cāng ying kào jìn.
Food should be covered to keep flies away.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.