HSK 7-9
结晶
jiéjīng动名
kết tinh; tinh thể
to crystallize; crystallization; crystal; crystalline
盐水蒸发后留下白色结晶。
Yán shuǐ zhēng fā hòu liú xià bái sè jié jīng.
White crystals remain after the salt water evaporates.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.