HSK 7-9
经度
jīngdù名
kinh độ
longitude
地图标出了城市所在经度。
Dì tú biāo chū le chéng shì suǒ zài jīng dù.
The map marks the longitude of the city.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.