HSK 7-9
纳入
nàrù动
đưa vào; hợp nhất vào
to bring into; to channel into; to integrate into; to incorporate
这项建议已纳入最终方案。
Zhèxiàng jiànyì yǐ nàrù zuìzhōng fāng'àn.
This suggestion has been incorporated into the final plan.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.