HSK 7-9
累计
lěijì动
cộng dồn; lũy kế
to calculate the running total; cumulative; the total; in total
本月累计接待游客一万人。
Běnyuè lěijì jiēdài yóukè yí wànrén.
The running total of visitors received this month reached ten thousand.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.